Xe Nâng 7777
Thành Viên
Các thuật ngữ chuyên ngành thường gặp khi tìm hiểu về xe nâng Nhật
Khi tìm hiểu, mua hoặc vận hành xe nâng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều “từ lóng” kỹ thuật khiến người mới dễ rối. Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp bạn đọc spec (thông số kỹ thuật) dễ hơn, trao đổi với kỹ thuật/bên bán chính xác hơn và viết nội dung SEO rõ ràng, chuẩn chuyên môn hơn.1. Thuật ngữ về tải trọng và tâm tải
- Tải trọng danh định (Rated capacity)
Là khối lượng hàng tối đa mà xe nâng có thể nâng an toàn tại một tâm tải tiêu chuẩn, thường tính bằng kg hoặc tấn.
Ví dụ: 1,5 tấn; 2,5 tấn; 3 tấn… - Tâm tải (Load center)
Là khoảng cách từ vai càng đến điểm trọng tâm của tải (thường tính bằng mm).
Trên catalogue xe nâng Nhật, bạn sẽ thường thấy ghi: “2.000 kg tại tâm tải 500 mm”.
Nghĩa là nếu hàng dày hơn, dài hơn, tâm tải xa hơn 500 mm thì tải trọng an toàn sẽ giảm. - Biểu đồ tải (Capacity chart)
Bảng/nhãn trên xe thể hiện tải trọng cho phép ở các độ cao nâng và tâm tải khác nhau.
Đây là “kim chỉ nam” cho an toàn khi làm việc với hàng nặng, hàng dài, hàng cồng kềnh.
2. Thuật ngữ về kích thước tổng thể của xe nâng
- Chiều dài tổng thể (Overall length)
Chiều dài toàn bộ xe, tính từ điểm nhô phía trước (thường là đầu càng khi hạ) đến đuôi đối trọng.
Quan trọng khi tính toán lối đi, khoảng quay đầu. - Chiều rộng tổng thể (Overall width)
Bề ngang rộng nhất của xe, thường tại bánh xe hoặc đối trọng.
Dùng để kiểm tra xe có lọt cổng, lọt lối đi, lọt giữa hai dãy kệ hay không. - Chiều cao khung khi hạ (Mast lowered height)
Chiều cao khung nâng khi hạ hết cỡ.
Nếu kho có trần thấp, dầm, cửa cuốn… thì đây là thông số phải xem đầu tiên. - Chiều cao nâng tối đa (Max lifting height)
Độ cao tối đa mà càng có thể nâng được (tính đến mặt càng).
Dùng để xác định xe có vươn lên được tầng kệ trên cùng, sàn xe, vị trí làm việc hay không. - Chiều dài đến mặt tựa (Length to fork face)
Chiều dài từ đuôi xe đến vai càng (chưa tính phần càng nhô ra).
Thường dùng trong các công thức tính lối đi, bán kính quay.
3. Thuật ngữ về cụm nâng – càng – khung
- Càng nâng (Fork)
Hai tay càng dùng để luồn vào pallet, đỡ hàng.
Thông số thường gặp: chiều dài càng (1.070 mm, 1.220 mm…), bề rộng càng, độ dày càng. - Khung nâng (Mast)
Cụm khung đứng phía trước, gồm nhiều đoạn trượt vào nhau (1 tầng, 2 tầng, 3 tầng…).
Thuật ngữ hay thấy:- “Mast 2 stage” (khung 2 tầng)
- “Mast 3 stage” (khung 3 tầng, thường có free lift lớn)
- Độ nâng tự do (Free lift)
Độ cao mà càng có thể nâng lên mà phần đỉnh khung chưa vươn cao hơn.
Rất quan trọng với kho trần thấp, container, xe tải, nơi khung không được chạm trần nhưng vẫn cần nâng hàng lên. - Nghiêng khung (Tilt angle)
Góc nghiêng khung về phía sau/ phía trước, tính bằng độ.
Nghiêng về sau giúp giữ hàng chắc hơn khi di chuyển, nghiêng về trước hỗ trợ thao tác lấy/trả hàng.
4. Thuật ngữ về chuyển động và bán kính quay
- Bán kính quay (Turning radius)
Khoảng cách từ tâm quay đến điểm ngoài cùng khi xe quay hết lái.
Đây là thông số quan trọng khi bố trí lối đi, khu vực quay đầu. - Chiều rộng lối đi (Aisle width / Ast)
Thông số thường thấy trong catalogue: “Aisle width for pallets 1.000 x 1.200 mm”.
Nghĩa là bề rộng tối thiểu của lối đi để xe có thể quay đầu, lấy/trả pallet đó an toàn. - Tốc độ di chuyển (Travel speed)
Vận tốc tối đa của xe khi không tải và có tải, đơn vị km/h.
Dùng để ước lượng năng suất di chuyển trong kho/bãi. - Tốc độ nâng (Lifting speed) và tốc độ hạ (Lowering speed)
Thường tính bằng mm/s hoặc m/s, với trạng thái có tải và không tải.
Giúp đánh giá khả năng “nhanh chậm” khi xe làm việc với pallet trên kệ cao.
5. Thuật ngữ về hệ thống động lực và truyền động
- Động cơ (Engine / Motor)
Với xe nâng Nhật dùng dầu: động cơ đốt trong (diesel, xăng – gas).
Với xe nâng điện: motor điện kéo, motor nâng. - Công suất (Power output)
Thường ghi bằng kW hoặc HP cho động cơ đốt trong.
Càng chạy cường độ cao, tải nặng, đường dốc thì càng cần quan tâm. - Hộp số (Transmission)
Bộ phận truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
Các thuật ngữ liên quan: số tự động, số cơ, số tiến/lùi, số tay quay… - Truyền động cầu trước/cầu sau (Drive axle / Steer axle)
Với xe nâng, thường trục trước là trục dẫn động, trục sau là trục lái.
Khi đọc spec xe Nhật, bạn sẽ thấy các thông tin về loại cầu, tải trọng tác dụng lên từng cầu.
6. Thuật ngữ về hệ thống thủy lực và phanh
- Hệ thống thủy lực (Hydraulic system)
Bao gồm bơm dầu, van, xi-lanh, ống dầu điều khiển nâng hạ, nghiêng, kẹp…
Thông số liên quan: áp suất làm việc, dung tích dầu. - Van điều khiển (Control valve)
Cụm van gắn với cần điều khiển (joystick), quyết định dầu đi về xi-lanh nào, tốc độ ra sao. - Hệ thống phanh (Brake system)
Có thể là phanh dầu, phanh cơ, phanh đĩa ướt… tùy cấu hình.
Các thuật ngữ hay gặp: service brake (phanh chính), parking brake (phanh tay). - Trợ lực lái (Power steering)
Hệ thống giúp đánh lái nhẹ hơn.
Thường dùng thủy lực hoặc điện – thủy lực.
7. Thuật ngữ về bình điện (ắc quy) trên xe nâng Nhật điện
Khi nói về xe nâng điện Nhật, các thuật ngữ sau xuất hiện rất thường xuyên:- Điện áp bình (Battery voltage)
Ví dụ: 24V, 36V, 48V, 72V, 80V…
Phải phù hợp với hệ thống điện của xe. - Dung lượng (Capacity – Ah)
Thể hiện khả năng “chứa điện” của bình, đơn vị Ah (ampere-hour).
Dung lượng càng cao → thời gian làm việc mỗi lần sạc càng lâu (nếu điều kiện khác như nhau). - Chu kỳ sạc – xả (Cycle)
Một lần xả và sạc lại được tính là một chu kỳ.
Tuổi thọ bình thường được tính theo số chu kỳ. - Bộ sạc (Charger)
Thiết bị nạp điện cho bình, có thông số về điện áp, dòng sạc, chế độ sạc.
8. Thuật ngữ về an toàn và tiện nghi khi vận hành
- Khung bảo vệ (Overhead guard)
Kết cấu dạng “mái che” bảo vệ người lái khỏi vật rơi từ trên cao.
Là chi tiết bắt buộc trên hầu hết xe nâng. - Cabin / Cabin kín (Cab)
Khoang lái, có thể mở hoặc kín (có kính, điều hòa…) tùy cấu hình. - Ghế an toàn (Safety seat)
Nhiều xe có cảm biến ghế: nếu người lái không ngồi, xe không cho nâng/hạ hoặc di chuyển. - Thiết bị cảnh báo (Warning devices)
Bao gồm còi, đèn báo, đèn quay, đèn chiếu nền (blue light, red line…), gương chiếu hậu. - Nhãn tải trọng, nhãn cảnh báo (Nameplate / Warning label)
Bảng thể hiện tải trọng cho phép, thông tin xe, cảnh báo an toàn.
Đây là nơi chứa nhiều thông tin kỹ thuật “nền” mà người vận hành nên nắm.
9. Một số thuật ngữ “thực chiến” hay dùng khi nói về xe nâng Nhật
Ngoài các từ “sách vở”, khi đi thực tế, bạn sẽ hay nghe:- Xe 1.5 tấn / 2.5 tấn / 3 tấn…
Cách gọi tắt theo tải trọng danh định. - Khung 3 tầng free lift
Ý chỉ khung 3 tầng có độ nâng tự do lớn, vào container/kho trần thấp rất tiện. - Bán kính quay nhỏ / quay trong hẻm kệ
Nói về khả năng xoay trở trong lối hẹp, đặc biệt ở kho kệ cao. - Chạy 2–3 ca / chạy cường độ cao
Nói về mức độ sử dụng xe theo ca, quan trọng khi chọn cấu hình, động cơ, bình điện.
_________________________________
CÔNG TY TNHH SX TM DV 7777
Hotline: 096.732.7777 – 097.884.9988 - 092.416.7777
Email: [email protected]
Văn phòng: 746 Lê Đức Anh(QL1A), Phường Bình Tân, TP.HCM
Showroom: 736 – 738 Lê Đức Anh(QL1A), Phường Bình Tân, TP.HCM